Phép dịch "Taschenlampe" thành Tiếng Việt
đèn pin là bản dịch của "Taschenlampe" thành Tiếng Việt.
Taschenlampe
noun
feminine
ngữ pháp
-
đèn pin
nounIn diese Taschenlampe kommen zwei Batterien.
Cái đèn pin này cần hai cục pin.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Taschenlampe " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Taschenlampe"
Thêm ví dụ
Thêm