Phép dịch "Tasse" thành Tiếng Việt

chén, ly, tách là các bản dịch hàng đầu của "Tasse" thành Tiếng Việt.

Tasse noun feminine ngữ pháp

Häferl (österr.) (umgangssprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • chén

    noun

    Trink aus der Tasse!

    Uống bằng cái chén đó.

  • ly

    noun

    Stattdessen trank sie Wasser, das sie sich in ihre Tasse füllte.

    Thay vì thế, nó đổ nước vào đầy ly của nó và uống nước.

  • tách

    noun

    Ich hätte gerne eine Tasse Kaffee.

    Tôi muốn có một tách cà phê.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Tasse " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Tasse"

Thêm

Bản dịch "Tasse" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch