Phép dịch "Tasche" thành Tiếng Việt
túi, bao, túi quần là các bản dịch hàng đầu của "Tasche" thành Tiếng Việt.
Tasche
noun
feminine
ngữ pháp
Sackerl (südd., österr.) [..]
-
túi
nounBitte öffnen Sie Ihre Tasche.
Bà vui lòng mở túi xách của bà.
-
bao
nounIch habe einen Senator, mit sehr tiefen Taschen, der Coulson will.
Tôi có một thượng nghị sĩ với hầu bao rất rủng rỉnh và muốn tóm Coulson.
-
túi quần
Einen habe ich in der Tasche, wenn ich draußen arbeite oder unterwegs bin.
Có một chai tôi để trong túi quần áo khi làm việc bên ngoài hay đi xa.
-
túi áo
Das fiel ihm aus der Tasche als ich ihn gefunden hatte.
khi em tìm thấy cha, cái này rơi ra khỏi túi áo ông ấy.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Tasche " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Tasche"
Thêm ví dụ
Thêm