Phép dịch "Studentin" thành Tiếng Việt

học sinh, sinh viên, 學生 là các bản dịch hàng đầu của "Studentin" thành Tiếng Việt.

Studentin noun feminine ngữ pháp

Eine Person, die ein bestimmtes akademisches Fach studiert.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • học sinh

    noun

    Weil du eine Studentin bist, werde ich dir einen Rabatt geben.

    Vì cô là học sinh, tôi sẽ giảm giá.

  • sinh viên

    noun

    Die Studentin war eins, aber das hier war was völlig anderes.

    Cô sinh viên Thụy điển là một chuyện, nhưng cái này lại là một chuyện hoàn toàn khác.

  • 學生

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • 生員
    • người nghiên cứu
    • nữ sinh viên
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Studentin " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Studentin" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch