Phép dịch "Student" thành Tiếng Việt
sinh viên, học sinh, 學生 là các bản dịch hàng đầu của "Student" thành Tiếng Việt.
Student
noun
masculine
ngữ pháp
armer Student (oft ironisch) (umgangssprachlich) [..]
-
sinh viên
nounIch habe ihn kennengelernt, als ich ein Student war.
Tôi quen anh ấy khi tôi là sinh viên.
-
học sinh
nounIch habe gestern einen Studenten aus Amerika getroffen.
Tôi từng gặp một học sinh đến từ Mĩ ngày hôm qua.
-
學生
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- 生員
- người nghiên cứu
- Sinh viên
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Student " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm