Phép dịch "Studentenwohnheim" thành Tiếng Việt

Ký túc xá, kí túc xá, ký túc xá là các bản dịch hàng đầu của "Studentenwohnheim" thành Tiếng Việt.

Studentenwohnheim Noun neuter ngữ pháp

Gebäude mit Schlafquartieren für Universitätsstudenten.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Ký túc xá

    Unterkunft für Studenten

    Da ist sein Studentenwohnheim.

    Ký túc xá của con phía trước rồi.

  • kí túc xá

  • ký túc xá

    noun

    Tòa nhà chứa phòng ngủ, thường cho sinh viên đại học.

    Aber wein nicht, wenn du mich beim Studentenwohnheim absetzt, sonst fang ich auch an.

    Nhưng mà đừng có khóc lúc thả con ở ký túc xá nhé, vì con sẽ khóc đấy.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Studentenwohnheim " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Studentenwohnheim"

Thêm

Bản dịch "Studentenwohnheim" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch