Phép dịch "Stufe" thành Tiếng Việt

Bậc, bậc, bậc sườn là các bản dịch hàng đầu của "Stufe" thành Tiếng Việt.

Stufe noun feminine ngữ pháp

Periode (fachsprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Bậc

    Einheit der Chronostratigraphie in der Geologie

    Wenn ich diese Stufen schon sehe, tut mir alles weh.

    Chỉ cần nhìn các bậc thang đó cũng đủ nhức mỏi cả đêm.

  • bậc

    noun

    Wenn ich diese Stufen schon sehe, tut mir alles weh.

    Chỉ cần nhìn các bậc thang đó cũng đủ nhức mỏi cả đêm.

  • bậc sườn

  • tầng

    noun

    Sechs Stufen ohne Pause, mehr schafft sie nicht mehr.

    Sáu tầng thang không nghỉ là hết sức mẹ tôi lúc này rồi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Stufe " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Stufe"

Các cụm từ tương tự như "Stufe" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Stufe" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch