Phép dịch "Stufe" thành Tiếng Việt
Bậc, bậc, bậc sườn là các bản dịch hàng đầu của "Stufe" thành Tiếng Việt.
Stufe
noun
feminine
ngữ pháp
Periode (fachsprachlich)
-
Bậc
Einheit der Chronostratigraphie in der Geologie
Wenn ich diese Stufen schon sehe, tut mir alles weh.
Chỉ cần nhìn các bậc thang đó cũng đủ nhức mỏi cả đêm.
-
bậc
nounWenn ich diese Stufen schon sehe, tut mir alles weh.
Chỉ cần nhìn các bậc thang đó cũng đủ nhức mỏi cả đêm.
-
bậc sườn
-
tầng
nounSechs Stufen ohne Pause, mehr schafft sie nicht mehr.
Sáu tầng thang không nghỉ là hết sức mẹ tôi lúc này rồi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Stufe " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Stufe"
Các cụm từ tương tự như "Stufe" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
giáng cấp · thụt lề · tụt lề
-
nhô ra · tăng cấp
Thêm ví dụ
Thêm