Phép dịch "Stimmgabel" thành Tiếng Việt
thanh mẫu, âm thoa là các bản dịch hàng đầu của "Stimmgabel" thành Tiếng Việt.
Stimmgabel
noun
Noun
feminine
ngữ pháp
-
thanh mẫu
-
âm thoa
nounHat er die Eigenresonanz erreicht, vibriert das Gebäude wie eine Stimmgabel.
Khi đạt tớt tần số cộng hưởng, thì toà nhà sẽ rung như cái âm thoa.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Stimmgabel " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Stimmgabel"
Thêm ví dụ
Thêm