Phép dịch "Sportart" thành Tiếng Việt

môn thể thao là bản dịch của "Sportart" thành Tiếng Việt.

Sportart noun Noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • môn thể thao

    Teilgebiet des Sports

    Bitten Sie die Schüler, die Hand zu heben, wenn sie eine Sportart betreiben.

    Yêu cầu học sinh nào có chơi một môn thể thao hãy giơ tay lên.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Sportart " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Sportart"

Thêm

Bản dịch "Sportart" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch