Phép dịch "Sport" thành Tiếng Việt
thể thao, thể dục, vận động là các bản dịch hàng đầu của "Sport" thành Tiếng Việt.
Sport
noun
Noun
masculine
ngữ pháp
-
thể thao
noungezielte körperliche Aktivität
Wenn es um Sport geht, ist John sehr gut.
Nói đến thể thao thì John rất giỏi.
-
thể dục
noun -
vận động
Dabei wirkt Sport nicht erst, wenn es wehtut oder man sich total verausgabt.
Cùng với chế độ ăn uống hợp lý, vận động sẽ giúp không bị thừa cân.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Sport " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "Sport" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Nịt vú thể thao
-
xe thể thao đa dụng
-
Muggle Quidditch
Thêm ví dụ
Thêm