Phép dịch "Sportler" thành Tiếng Việt

vận động viên là bản dịch của "Sportler" thành Tiếng Việt.

Sportler noun masculine ngữ pháp

Sportskanone (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • vận động viên

    Person, die regelmäßig eine oder mehrere Sportarten betreibt

    Neben Sportlern, Burschenschaftlern oder den wirklich coolen Leuten.

    Không bao gồm mấy thằng đần hay vận động viên nhé.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Sportler " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Sportler" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch