Phép dịch "Sportmannschaft" thành Tiếng Việt
đội thể thao là bản dịch của "Sportmannschaft" thành Tiếng Việt.
Sportmannschaft
Noun
ngữ pháp
-
đội thể thao
Gruppe von Menschen, die gemeinsam Sport treiben
Stell dir vor, dass du einen neuen Verein oder eine neue Sportmannschaft gründen willst.
Hãy tưởng tượng rằng các em muốn bắt đầu một câu lạc bộ hoặc đội thể thao mới.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Sportmannschaft " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm