Phép dịch "Spionageabwehr" thành Tiếng Việt

phản gián là bản dịch của "Spionageabwehr" thành Tiếng Việt.

Spionageabwehr

durch Zuspielen falscher Informationen

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • phản gián

    Er war bei der Spionageabwehr und hat gerade zur Aufklärungsabteilung der SS gewechselt.

    Trước hắn thuộc tình báo Abwehr, phản gián, và hắn vừa gia nhập đơn vị tình báo của S.S.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Spionageabwehr " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Spionageabwehr" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch