Phép dịch "Spionage" thành Tiếng Việt

Gián điệp, gián điệp là các bản dịch hàng đầu của "Spionage" thành Tiếng Việt.

Spionage noun Noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Gián điệp

    Wir haben Informationen, wonach Sie der Spionage verdächtigt werden.

    Chúng tôi đã nhận thông tin về sự dính líu của ông với gián điệp.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Spionage " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

spionage
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • gián điệp

    noun

    Wir haben Informationen, wonach Sie der Spionage verdächtigt werden.

    Chúng tôi đã nhận thông tin về sự dính líu của ông với gián điệp.

Thêm

Bản dịch "Spionage" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch