Phép dịch "Spion" thành Tiếng Việt
gián điệp, 間諜, gian diep là các bản dịch hàng đầu của "Spion" thành Tiếng Việt.
Spion
noun
Noun
masculine
ngữ pháp
Spitzel (umgangssprachlich) [..]
-
gián điệp
nounUm mich zu töten, schickte sie sogar einen Spion zu uns.
Bà ta muốn tôi chết, còn cử gián điệp tới.
-
間諜
noun -
gian diep
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Spion " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Spion"
Thêm ví dụ
Thêm