Phép dịch "spionage" thành Tiếng Việt
gián điệp, Gián điệp là các bản dịch hàng đầu của "spionage" thành Tiếng Việt.
spionage
-
gián điệp
nounWir haben Informationen, wonach Sie der Spionage verdächtigt werden.
Chúng tôi đã nhận thông tin về sự dính líu của ông với gián điệp.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " spionage " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Spionage
noun
Noun
feminine
ngữ pháp
-
Gián điệp
Wir haben Informationen, wonach Sie der Spionage verdächtigt werden.
Chúng tôi đã nhận thông tin về sự dính líu của ông với gián điệp.
Thêm ví dụ
Thêm