Phép dịch "Spinnennetz" thành Tiếng Việt

mạng nhện là bản dịch của "Spinnennetz" thành Tiếng Việt.

Spinnennetz noun Noun neuter ngữ pháp

Ein feines Netz von Fäden, gewoben von einer Spinne um Insekten zu fangen

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • mạng nhện

    noun

    Man kann nicht anders als das Spinnennetz kaputt zu machen.

    Bạn không thể tránh để không xé rách cái mạng nhện.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Spinnennetz " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Spinnennetz"

Thêm

Bản dịch "Spinnennetz" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch