Phép dịch "Spinnennetz" thành Tiếng Việt
mạng nhện là bản dịch của "Spinnennetz" thành Tiếng Việt.
Spinnennetz
noun
Noun
neuter
ngữ pháp
Ein feines Netz von Fäden, gewoben von einer Spinne um Insekten zu fangen
-
mạng nhện
nounMan kann nicht anders als das Spinnennetz kaputt zu machen.
Bạn không thể tránh để không xé rách cái mạng nhện.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Spinnennetz " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Spinnennetz"
Thêm ví dụ
Thêm