Phép dịch "Sieg" thành Tiếng Việt

thắng lợi, thắng, chiến thắng là các bản dịch hàng đầu của "Sieg" thành Tiếng Việt.

Sieg noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • thắng lợi

    noun

    Das fühlt sich nicht wie ein Sieg an.

    Chẳng có cảm giác thắng lợi gì hết.

  • thắng

    verb noun

    Jener Sieg wurde zu einem Quell des Nationalstolzes.

    Chiến thắng đó trở thành nguồn sức mạnh khơi dậy niềm tự hào dân tộc.

  • chiến thắng

    abschließender Erfolg im Kampf oder Wettkampf

    Jener Sieg wurde zu einem Quell des Nationalstolzes.

    Chiến thắng đó trở thành nguồn sức mạnh khơi dậy niềm tự hào dân tộc.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Sieg " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Sieg" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Sieg" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch