Phép dịch "Segeln" thành Tiếng Việt

thuyền buồm là bản dịch của "Segeln" thành Tiếng Việt.

Segeln noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • thuyền buồm

    Da ich noch nie zuvor gesegelt hatte, war ich aufgeregt.

    Trước đó, tôi chưa từng đi thuyền buồm, vì thế tôi rất hào hứng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Segeln " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

segeln verb ngữ pháp

(sich) erheben

+ Thêm

"segeln" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho segeln trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "Segeln" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Segeln" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch