Phép dịch "Sehen" thành Tiếng Việt

sức nhìn, thị giác, thị lực là các bản dịch hàng đầu của "Sehen" thành Tiếng Việt.

Sehen noun neuter ngữ pháp

besch.-höfl.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • sức nhìn

    noun

    Schließlich kam er wieder zu sich und sah gerade so viel, dass eine Landung möglich war, die allerdings hart ausfiel.

    Cuối cùng, ông ấy cũng tỉnh lại và đủ sức nhìn thấy để hạ cánh nhưng cuộc hạ cánh này rất khó khăn.

  • thị giác

    noun

    Tatsächlich funktioniert ein Teil des Sehens wie eine Kamera:

    Đúng là có một phần của thị giác hoạt động giống như một chiếc camera:

  • thị lực

    noun

    Und das Problem des schlechten Sehens ist in Wirklichkeit nicht nur ein Gesundheitsproblem,

    thị lực yếu không chỉ nguy hại đến sức khỏe

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Sehen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

sehen verb ngữ pháp

auf die Schliche kommen (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • nhìn

    verb

    Mit dem Auge Bilder wahrnehmen, ohne notwendigerweise darauf zu achten.

    Sie tat so, als sähe sie mich nicht.

    Cô ta giả vờ như không nhìn thấy tôi.

  • nhìn thấy

    verb

    Sie tat so, als sähe sie mich nicht.

    Cô ta giả vờ như không nhìn thấy tôi.

  • thấy

    verb

    Ich habe noch nie einen roten Kühlschrank gesehen.

    Tôi chưa bao giờ trông thấy một tủ lạnh màu đỏ.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • xem
    • trông
    • xem xét
    • trông thấy

Hình ảnh có "Sehen"

Các cụm từ tương tự như "Sehen" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Sehen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch