Phép dịch "Segel" thành Tiếng Việt
buồm, Buồm là các bản dịch hàng đầu của "Segel" thành Tiếng Việt.
Segel
noun
neuter
ngữ pháp
-
buồm
nounWenn ich die Segel setze, könnte ich dich mitnehmen.
Khi ta dong buồm đi, ta có thể đưa cô đi cùng.
-
Buồm
großes Tuch zur Nutzung der Windenergie als Antrieb
Wenn ich die Segel setze, könnte ich dich mitnehmen.
Khi ta dong buồm đi, ta có thể đưa cô đi cùng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Segel " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
segel
verb
+
Thêm bản dịch
Thêm
"segel" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho segel trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "Segel"
Các cụm từ tương tự như "Segel" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Thuyền Phàm
-
thuyền buồm
Thêm ví dụ
Thêm