Phép dịch "Segelschiff" thành Tiếng Việt

thuyền buồm, Thuyền buồm là các bản dịch hàng đầu của "Segelschiff" thành Tiếng Việt.

Segelschiff noun neuter ngữ pháp

SS (abgekürzt) (fachsprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • thuyền buồm

    Im Jahr 1932 brachte ein Segelschiff Samen von unschätzbarem Wert nach Tonga.

    Vào năm 1932 một chiếc thuyền buồm đã chở một số hạt giống quý giá đến xứ Tonga.

  • Thuyền buồm

    ein Schiff, das durch Windkraft angetrieben wird

    Im Jahr 1932 brachte ein Segelschiff Samen von unschätzbarem Wert nach Tonga.

    Vào năm 1932 một chiếc thuyền buồm đã chở một số hạt giống quý giá đến xứ Tonga.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Segelschiff " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Segelschiff"

Thêm

Bản dịch "Segelschiff" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch