Phép dịch "Schnurrbart" thành Tiếng Việt
râu mép là bản dịch của "Schnurrbart" thành Tiếng Việt.
Schnurrbart
noun
masculine
ngữ pháp
Schnauzer (umgangssprachlich) [..]
-
râu mép
nounHaarwuchs im Gesicht zwischen Nase und Oberlippe.
Dass Sie einen Schnurrbart tragen.
Tôi tưởng anh đang mang râu mép.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Schnurrbart " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Schnurrbart"
Thêm ví dụ
Thêm