Phép dịch "Schoko" thành Tiếng Việt

sôcôla, socola, sô-cô-la là các bản dịch hàng đầu của "Schoko" thành Tiếng Việt.

Schoko Noun ngữ pháp

Schoko (umgangssprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • sôcôla

    noun

    Eine gelbe Torte, Schoko-Überzug und mit Nüssen.

    Bánh màu vàng, phủ sôcôla với quả hạch!

  • socola

    noun
  • sô-cô-la

    noun

    Ich hab Schoko-Pies in der Bleeker-Street bestellt.

    Các bạn, tớ đã đặt một ít bánh sô-cô-la từ cửa hiệu Bleeker.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Schoko " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Schoko" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch