Phép dịch "Schnur" thành Tiếng Việt
chuỗi, chuối, dâu là các bản dịch hàng đầu của "Schnur" thành Tiếng Việt.
Schnur
noun
feminine
ngữ pháp
Die Ehefrau von jemandes Sohn.
-
chuỗi
noun -
chuối
noun -
dâu
nounDie Ehefrau von jemandes Sohn.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Schnur " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
schnur
-
dây
nounUnd genauso schnell biss er die Schnur durch.
Và nhanh như cắt, nó cắn đứt dây câu.
Hình ảnh có "Schnur"
Các cụm từ tương tự như "Schnur" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
thắt
Thêm ví dụ
Thêm