Phép dịch "Schnur" thành Tiếng Việt

chuỗi, chuối, dâu là các bản dịch hàng đầu của "Schnur" thành Tiếng Việt.

Schnur noun feminine ngữ pháp

Die Ehefrau von jemandes Sohn.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • chuỗi

    noun
  • chuối

    noun
  • dâu

    noun

    Die Ehefrau von jemandes Sohn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Schnur " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

schnur
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • dây

    noun

    Und genauso schnell biss er die Schnur durch.

    Và nhanh như cắt, nó cắn đứt dây câu.

Hình ảnh có "Schnur"

Các cụm từ tương tự như "Schnur" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Schnur" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch