Phép dịch "Schnodder" thành Tiếng Việt

vuôi, mũi thò lò là các bản dịch hàng đầu của "Schnodder" thành Tiếng Việt.

Schnodder Noun ngữ pháp

Schnodder (derb)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • vuôi

  • mũi thò lò

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Schnodder " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Schnodder" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch