Phép dịch "Schellack" thành Tiếng Việt

Sơn cánh kiến, sơn cánh kiến là các bản dịch hàng đầu của "Schellack" thành Tiếng Việt.

Schellack noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Sơn cánh kiến

    chemische Verbindung

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Schellack " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

schellack
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • sơn cánh kiến

Thêm

Bản dịch "Schellack" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch