Phép dịch "Schatten" thành Tiếng Việt
bóng tối, bóng, bóng đen là các bản dịch hàng đầu của "Schatten" thành Tiếng Việt.
Schatten
noun
masculine
ngữ pháp
Dunkelheit an einem Ort, an dem Licht (meist Sonnenlicht) abgehalten wird.
-
bóng tối
nounDu hast lange genug in den Schatten gelebt.
Em đã sống trong bóng tối đủ lâu rồi.
-
bóng
nounIch setzte mich in den Schatten eines Baumes und las ein Buch.
Tôi ngồi dưới bóng râm và đọc sách.
-
bóng đen
Ich denke immer öfter an einen bedrohlichen Schatten.
Tôi cảm thấy có bóng đen và mối đe dọa.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- đổ bóng
- Đổ bóng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Schatten " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Schatten"
Thêm ví dụ
Thêm