Phép dịch "Scharnier" thành Tiếng Việt
Bản lề là bản dịch của "Scharnier" thành Tiếng Việt.
Scharnier
noun
neuter
ngữ pháp
-
Bản lề
schwenkbares mechanisches Verbindungselement
Sie quietscht und bewegt sich nur schwer in den verrosteten Scharnieren.
Tiếng kêu cót két, bản lề hoen gỉ, cánh cửa chầm chậm mở ra.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Scharnier " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Scharnier"
Thêm ví dụ
Thêm