Phép dịch "Scharnier" thành Tiếng Việt

Bản lề là bản dịch của "Scharnier" thành Tiếng Việt.

Scharnier noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Bản lề

    schwenkbares mechanisches Verbindungselement

    Sie quietscht und bewegt sich nur schwer in den verrosteten Scharnieren.

    Tiếng kêu cót két, bản lề hoen gỉ, cánh cửa chầm chậm mở ra.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Scharnier " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Scharnier"

Thêm

Bản dịch "Scharnier" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch