Phép dịch "Schakal" thành Tiếng Việt

chó rừng, Chó rừng, sa-can là các bản dịch hàng đầu của "Schakal" thành Tiếng Việt.

Schakal noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • chó rừng

    Der Psalmist dachte wahrscheinlich an ein Schlachtfeld, wo die Erschlagenen zur Beute der Schakale werden.

    Người viết Thi-thiên có lẽ ám chỉ bãi chiến trường, nơi xác chết làm mồi cho chó rừng.

  • Chó rừng

    Der Psalmist dachte wahrscheinlich an ein Schlachtfeld, wo die Erschlagenen zur Beute der Schakale werden.

    Người viết Thi-thiên có lẽ ám chỉ bãi chiến trường, nơi xác chết làm mồi cho chó rừng.

  • sa-can

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Schakal " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Schakal"

Thêm

Bản dịch "Schakal" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch