Phép dịch "Schall" thành Tiếng Việt
âm thanh, âm, tiếng là các bản dịch hàng đầu của "Schall" thành Tiếng Việt.
Schall
noun
Noun
masculine
ngữ pháp
-
âm thanh
nounWelle fortschreitende mechanische Deformation in einem Medium
Alle Meeressäuger nutzen Schall, um in Kontakt zu bleiben.
Mọi sinh vật biển dùng âm thanh để giao tiếp.
-
âm
nounAlle Meeressäuger nutzen Schall, um in Kontakt zu bleiben.
Mọi sinh vật biển dùng âm thanh để giao tiếp.
-
tiếng
nounDurch den Hohlraum wird der ganze Schall verschwinden,
Bởi vì nó rất rỗng, tất cả tiếng ồn sẽ biến mất,
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- 音
- 音聲
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Schall " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
schall
verb
+
Thêm bản dịch
Thêm
"schall" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho schall trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm