Phép dịch "Schafhirt" thành Tiếng Việt
người chăn cừu là bản dịch của "Schafhirt" thành Tiếng Việt.
Schafhirt
noun
Noun
masculine
ngữ pháp
Eine Person, die Schafe hütet.
-
người chăn cừu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Schafhirt " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm