Phép dịch "Schal" thành Tiếng Việt
khăn choàng cổ, khăn quàng cổ là các bản dịch hàng đầu của "Schal" thành Tiếng Việt.
Schal
noun
masculine
ngữ pháp
Ein langes schmales Tuch, das um den Hals getragen wird.
-
khăn choàng cổ
Soll ich Euch einen Schal bringen lassen, Mylady?
Ta cho người đem khăn choàng cổ tới cho tiểu thư nhé?
-
khăn quàng cổ
Und sie trug eine Sonnenbrille und einen Schal, offensichtlich um ihr Gesicht zu verbergen.
Và cô ta đã đeo kính mát và một khăn quàng cổ, rõ ràng là để che giấu khuôn mặt của mình.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Schal " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
schal
adjective
ngữ pháp
trocken (umgangssprachlich) [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"schal" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho schal trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "Schal"
Thêm ví dụ
Thêm