Phép dịch "Schaffner" thành Tiếng Việt

người lấy vé, người bán vé, người phục vụ hành khác là các bản dịch hàng đầu của "Schaffner" thành Tiếng Việt.

Schaffner noun masculine ngữ pháp

Zub (fachsprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • người lấy vé

  • người bán vé

    Heute Morgen... hat sie für mich arrangiert, dass ich für einen Tag Amtrak Junior-Schaffner sein durfte.

    Sáng nay, cô ấy sắp xếp cho tao làm người bán vé nhí ở nhà ga Amtrak cả ngày

  • người phục vụ hành khác

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Schaffner " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Schaffner" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch