Phép dịch "Risiko" thành Tiếng Việt

nguy hiểm, 危險, rủi ro là các bản dịch hàng đầu của "Risiko" thành Tiếng Việt.

Risiko noun neuter ngữ pháp

Stolperfalle (umgangssprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • nguy hiểm

    noun

    Und das gemeinsame Risiko ist sicherer für mich.

    Hơn nữa, cả hai cùng gặp nguy hiểm khiến tôi thấy an toàn hơn.

  • 危險

    noun
  • rủi ro

    noun

    Ereignis mit der Möglichkeit negativer Auswirkungen

    Wenn ich dich rauslasse, gehe ich kein Risiko ein.

    Nếu tôi để anh ra khỏi đây, tôi sẽ không chấp nhận bất cứ rủi ro nào.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Risiko " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

risiko
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • nguy cơ

    Der Unterschied ist, dass wir die Risiken hier kennen.

    Sự khác biệt là chúng ta đã biết nguy cơ rồi.

  • rủi ro

    noun

    Wenn ich dich rauslasse, gehe ich kein Risiko ein.

    Nếu tôi để anh ra khỏi đây, tôi sẽ không chấp nhận bất cứ rủi ro nào.

Thêm

Bản dịch "Risiko" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch