Phép dịch "Risiko" thành Tiếng Việt
nguy hiểm, 危險, rủi ro là các bản dịch hàng đầu của "Risiko" thành Tiếng Việt.
Risiko
noun
neuter
ngữ pháp
Stolperfalle (umgangssprachlich)
-
nguy hiểm
nounUnd das gemeinsame Risiko ist sicherer für mich.
Hơn nữa, cả hai cùng gặp nguy hiểm khiến tôi thấy an toàn hơn.
-
危險
noun -
rủi ro
nounEreignis mit der Möglichkeit negativer Auswirkungen
Wenn ich dich rauslasse, gehe ich kein Risiko ein.
Nếu tôi để anh ra khỏi đây, tôi sẽ không chấp nhận bất cứ rủi ro nào.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Risiko " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
risiko
-
nguy cơ
Der Unterschied ist, dass wir die Risiken hier kennen.
Sự khác biệt là chúng ta đã biết nguy cơ rồi.
-
rủi ro
nounWenn ich dich rauslasse, gehe ich kein Risiko ein.
Nếu tôi để anh ra khỏi đây, tôi sẽ không chấp nhận bất cứ rủi ro nào.
Thêm ví dụ
Thêm