Phép dịch "Ritter" thành Tiếng Việt
Hiệp sĩ, hiệp khách, hiệp sĩ là các bản dịch hàng đầu của "Ritter" thành Tiếng Việt.
Ritter
noun
masculine
ngữ pháp
Recke (umgangssprachlich) [..]
-
Hiệp sĩ
Angehörige des wehrfähigen Adels im Mittelalter Europas
Ritter, ich heiße euch in eurem neuen Heim willkommen.
Các Hiệp sĩ, ta chào mừng các người tới nhà mới.
-
hiệp khách
-
hiệp sĩ
So bist du zwar kein Ritter, aber lernst, zu kämpfen.
Ta không thể phong cậu làm hiệp sĩ, nhưng ta có thể dạy cậu cách chiến đấu.
-
kị sĩ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Ritter " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Ritter"
Thêm ví dụ
Thêm