Phép dịch "Rippe" thành Tiếng Việt
Xương sườn, xương sườn là các bản dịch hàng đầu của "Rippe" thành Tiếng Việt.
Rippe
noun
feminine
ngữ pháp
bei Geweben
-
Xương sườn
Knochen
Ich glaub, ich hab mir die Rippen gebrochen.
Xương sườn của em vẫn hơi đau.
-
xương sườn
nounAntworte mir, oder ich breche dir die Rippen.
Mày nên trả lời tao, không thì tao bẻ xương sườn mày như bẻ tăm xia răng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Rippe " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Rippe"
Thêm ví dụ
Thêm