Phép dịch "Rippe" thành Tiếng Việt

Xương sườn, xương sườn là các bản dịch hàng đầu của "Rippe" thành Tiếng Việt.

Rippe noun feminine ngữ pháp

bei Geweben

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Xương sườn

    Knochen

    Ich glaub, ich hab mir die Rippen gebrochen.

    Xương sườn của em vẫn hơi đau.

  • xương sườn

    noun

    Antworte mir, oder ich breche dir die Rippen.

    Mày nên trả lời tao, không thì tao bẻ xương sườn mày như bẻ tăm xia răng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Rippe " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Rippe"

Thêm

Bản dịch "Rippe" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch