Phép dịch "Riss" thành Tiếng Việt

vết nứt là bản dịch của "Riss" thành Tiếng Việt.

Riss noun masculine ngữ pháp

Knacks (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • vết nứt

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Riss " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

riss verb
+ Thêm

"riss" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho riss trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

RiSS
+ Thêm

"RiSS" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho RiSS trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "Riss"

Các cụm từ tương tự như "Riss" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bản vẽ · hình vẽ · họa hình · đồ án
  • gạch · kẻ · vạch · vẽ
  • nứt · xé
Thêm

Bản dịch "Riss" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch