Phép dịch "Riff" thành Tiếng Việt
Ám tiêu, ám tiêu, đá ngầm là các bản dịch hàng đầu của "Riff" thành Tiếng Việt.
Riff
noun
masculine
neuter
ngữ pháp
-
Ám tiêu
Erhebung, die vom Gewässerboden in Richtung Gewässeroberfläche aufragt
-
ám tiêu
noun -
đá ngầm
Ich versuche es, aber wir müssen auf das Riff aufpassen.
Để xem, nhưng phải coi chừng đá ngầm.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Riff " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
riff
-
ám tiều
Hình ảnh có "Riff"
Thêm ví dụ
Thêm