Phép dịch "Riff" thành Tiếng Việt

Ám tiêu, ám tiêu, đá ngầm là các bản dịch hàng đầu của "Riff" thành Tiếng Việt.

Riff noun masculine neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Ám tiêu

    Erhebung, die vom Gewässerboden in Richtung Gewässeroberfläche aufragt

  • ám tiêu

    noun
  • đá ngầm

    Ich versuche es, aber wir müssen auf das Riff aufpassen.

    Để xem, nhưng phải coi chừng đá ngầm.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Riff " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

riff
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • ám tiều

Hình ảnh có "Riff"

Thêm

Bản dịch "Riff" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch