Phép dịch "Revier" thành Tiếng Việt
Lãnh thổ động vật là bản dịch của "Revier" thành Tiếng Việt.
Revier
noun
Noun
neuter
ngữ pháp
Ruhrpott (umgangssprachlich) [..]
-
Lãnh thổ động vật
Gebiet eines Wildtieres, in dem es sich aufhält und das es verteidigt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Revier " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Revier"
Thêm ví dụ
Thêm