Phép dịch "Revolte" thành Tiếng Việt

khởi nghĩa, nổi dậy là các bản dịch hàng đầu của "Revolte" thành Tiếng Việt.

Revolte noun Noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • khởi nghĩa

    noun
  • nổi dậy

    Am 16. Mai begann die Revolte im Straflager.

    Vào ngày 16 tháng 5, cuộc nổi dậy của các tù nhân nổ ra.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Revolte " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Revolte" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch