Phép dịch "Revers" thành Tiếng Việt
mặt trái là bản dịch của "Revers" thành Tiếng Việt.
Revers
noun
Noun
neuter
ngữ pháp
-
mặt trái
Kehrseite einer Münze, eines Ordens oder Ehrenzeichens
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Revers " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm