Phép dịch "Revolver" thành Tiếng Việt

súng lục, Súng ngắn ổ xoay, súng sáu là các bản dịch hàng đầu của "Revolver" thành Tiếng Việt.

Revolver noun Noun masculine ngữ pháp

Wumme (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • súng lục

    noun

    Seid ihr Moody Jungs sicher, dass ihr mit euren Revolvern umgehen könnt?

    Nhà Moody các người thích dùng súng lục nhỉ.

  • Súng ngắn ổ xoay

    mehrschüssige Faustfeuerwaffe

  • súng sáu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Revolver " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Revolver"

Thêm

Bản dịch "Revolver" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch