Phép dịch "Ressource" thành Tiếng Việt

Tài nguyên, tài sản, tài nguyên là các bản dịch hàng đầu của "Ressource" thành Tiếng Việt.

Ressource noun Noun feminine ngữ pháp

Jeder Teil der Umwelt, der von einem Organismus genutzt werden kann.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Tài nguyên

    Sache, aus der ein ökonomischer Nutzen gezogen werden kann [..]

    Es gibt viele Ressourcen. Man kann sie verlässlich machen.

    Tài nguyên thì rất dồi dào. Bạn có thể khiến nó đáng tin

  • tài sản

    Angestellte sind Ressourcen, sind Kapital,

    Rằng nhân viên là nguồn lực, tài sản,

  • tài nguyên

    noun

    Dort gibt es einige Ressourcen, an denen meine Geschäftspartner interessiert sind.

    Có những tài nguyên trên hòn đảo đó mà người của tôi rất có hứng thú.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Ressource " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Ressource" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Ressource" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch