Phép dịch "Restaurant" thành Tiếng Việt

nhà hàng, quán ăn, tiệm ăn là các bản dịch hàng đầu của "Restaurant" thành Tiếng Việt.

Restaurant noun Noun neuter ngữ pháp

Eine Einrichtung, in der Dinierenden Speisen an ihren Tischen serviert wird. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • nhà hàng

    noun

    Gaststätte

    Ich habe schon in einem Restaurant gearbeitet.

    Tôi đã từng làm việc tại một nhà hàng.

  • quán ăn

    noun

    Oder er hilft uns, unten ins Restaurant zu kommen.

    Hoặc hắn có thể giúp ta vào trong quán ăn dưới nhà.

  • tiệm ăn

    noun

    Restaurants erwischst du meistens mit runtergelassenen Hosen.

    Mặt khác, cướp tiệm ăn đúng lúc họ còn đang ngồi.

  • nhà ăn

    Nach dem Anziehen geht es ins Restaurant.

    Sau khi mặc đồ, chúng tôi xếp hàng vào nhà ăn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Restaurant " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Restaurant" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch