Phép dịch "Resultat" thành Tiếng Việt

kết quả, thành tích là các bản dịch hàng đầu của "Resultat" thành Tiếng Việt.

Resultat noun neuter ngữ pháp

Das, was etwas folgt, von dem es abhängt.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • kết quả

    noun

    Und trotzdem schaffen sie es immer, die Resultate zu bekommen, die sie wollen.

    Tuy nhiên, họ luôn đạt kết quả mà họ muốn.

  • thành tích

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Resultat " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Resultat" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch