Phép dịch "Respekt" thành Tiếng Việt

kính trọng, tôn trọng là các bản dịch hàng đầu của "Respekt" thành Tiếng Việt.

Respekt noun Noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • kính trọng

    noun

    Bei allem Respekt, Commander, aber wir gehen nirgendwo hin.

    Với tất cả lòng kính trọng, trung tá, nhưng chúng tôi sẽ không đi đâu hết.

  • tôn trọng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Respekt " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Respekt" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch