Phép dịch "Reparatur" thành Tiếng Việt

sửa chữa là bản dịch của "Reparatur" thành Tiếng Việt.

Reparatur noun Noun feminine ngữ pháp

eines Gebäudes [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • sửa chữa

    verb

    Ich dachte, wir helfen ihm bei der Reparatur.

    Tôi nghĩ chúng ta có thể bay ra đó và giúp họ sửa chữa.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Reparatur " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Reparatur" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch