Phép dịch "Reparatur" thành Tiếng Việt
sửa chữa là bản dịch của "Reparatur" thành Tiếng Việt.
Reparatur
noun
Noun
feminine
ngữ pháp
eines Gebäudes [..]
-
sửa chữa
verbIch dachte, wir helfen ihm bei der Reparatur.
Tôi nghĩ chúng ta có thể bay ra đó và giúp họ sửa chữa.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Reparatur " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm