Phép dịch "Reportage" thành Tiếng Việt
報告, báo cáo, phóng sự là các bản dịch hàng đầu của "Reportage" thành Tiếng Việt.
Reportage
noun
Noun
feminine
ngữ pháp
-
報告
noun -
báo cáo
nounIm Lauf der Jahre haben viele Menschen und Reportagen
Trong những năm qua, nhiều người dân và tin tức báo cáo
-
phóng sự
unterschiedliche Darstellungsformen, bei denen der Autor aus unmittelbarer Anschauung berichtet
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Reportage " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm