Phép dịch "Rentner" thành Tiếng Việt
Hưu trí là bản dịch của "Rentner" thành Tiếng Việt.
Rentner
noun
Noun
masculine
ngữ pháp
Pensionist (österr.)
-
Hưu trí
Wie man hört, verlaufen die Ermittlungen im Fall des erstochenen Rentners eher schleppend.
Tôi hiểu là vụ giết ông già hưu trí đang tiến triển khá chậm.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Rentner " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm